忆单词忆单词

bình

壶

名词 越南语

声调 1 个音节 —— bình: huyền(低降) ?

bình 壶

释义

常用搭配

bình nước
水壶
bình trà
茶壶

例句

Tôi mua một bình nước mới.
我买了一个新水壶。
Bình trà này rất đẹp.
这个茶壶很漂亮。

出现在这些词条的例句中

家常烹饪与聚会

常见问题

壶用越南语怎么说?
「壶」的越南语是 bình。
bình 是什么意思?
bình 在越南语中意思是「壶」,词性为名词。壶,水壶等容器。
bình 怎么读?
bình 有 1 个音节:bình: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình 常用吗?
bình 在越南语最常用的 1000 个词之内。
bình 怎么造句?
例如:Tôi mua một bình nước mới.(我买了一个新水壶。);Bình trà này rất đẹp.(这个茶壶很漂亮。)。

想真正记住「bình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练