bệnh nghề nghiệp 职业病 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · nghề: huyền(低降) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)