忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biến dị
biến dị
变异
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biến: sắc(高升) · dị: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
变异,突变
常用搭配
biến dị di truyền
遗传变异
biến dị gen
基因变异
例句
Biến dị có thể dẫn đến bệnh tật.
变异可能导致疾病。
Một số loài có biến dị tự nhiên.
有些物种有自然变异。
身体状态与变化
kể
讲述
xác suất
几率
số nguyên
整数
lòng bàn tay
手掌
teo lại
萎缩
dư thừa
过剩
常见问题
变异用越南语怎么说?
「变异」的越南语是 biến dị。
biến dị 是什么意思?
biến dị 在越南语中意思是「变异」,词性为名词。变异,突变。
biến dị 怎么读?
biến dị 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · dị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến dị 常用吗?
biến dị 在越南语最常用的 8000 个词之内。
biến dị 怎么造句?
例如:Biến dị có thể dẫn đến bệnh tật.(变异可能导致疾病。);Một số loài có biến dị tự nhiên.(有些物种有自然变异。)。
想真正记住「biến dị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store