忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biểu quyết
biểu quyết
表决
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biểu: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)
?
释义
通过投票等方式决定
常用搭配
biểu quyết thông qua
表决通过
biểu quyết ý kiến
表决意见
例句
Chúng ta sẽ biểu quyết vấn đề này.
我们将对这个问题进行表决。
Kết quả biểu quyết đã được công bố.
表决结果已经公布。
出现在这些词条的例句中
cổ đông
股东
课堂与笔记
hai mươi tệ
二十块钱
năm mươi tệ
五十块钱
kẹo
糖果
áp đặt
施加
ra đề khó
出难题
nét chữ
字迹
常见问题
表决用越南语怎么说?
「表决」的越南语是 biểu quyết。
biểu quyết 是什么意思?
biểu quyết 在越南语中意思是「表决」,词性为动词。通过投票等方式决定。
biểu quyết 怎么读?
biểu quyết 有 2 个音节:biểu: hỏi(降升) · quyết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biểu quyết 常用吗?
biểu quyết 在越南语最常用的 5000 个词之内。
biểu quyết 怎么造句?
例如:Chúng ta sẽ biểu quyết vấn đề này.(我们将对这个问题进行表决。);Kết quả biểu quyết đã được công bố.(表决结果已经公布。)。
想真正记住「biểu quyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store