忆单词忆单词

bị thương

受伤

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bị: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)

bị thương 受伤

释义

常用搭配

bị thương nặng
严重受伤
bị thương nhẹ
轻微受伤

例句

Anh ấy bị thương ở chân.
他腿受伤了。
Có nhiều người bị thương trong tai nạn.
事故中有很多人受伤。

出现在这些词条的例句中

急救与中毒处理

常见问题

受伤用越南语怎么说?
「受伤」的越南语是 bị thương。
bị thương 是什么意思?
bị thương 在越南语中意思是「受伤」,词性为动词。受伤,负伤。
bị thương 怎么读?
bị thương 有 2 个音节:bị: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bị thương 怎么造句?
例如:Anh ấy bị thương ở chân.(他腿受伤了。);Có nhiều người bị thương trong tai nạn.(事故中有很多人受伤。)。

想真正记住「bị thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练