忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bị thương
bị thương
受伤
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bị: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)
?
释义
受伤,负伤
常用搭配
bị thương nặng
严重受伤
bị thương nhẹ
轻微受伤
例句
Anh ấy bị thương ở chân.
他腿受伤了。
Có nhiều người bị thương trong tai nạn.
事故中有很多人受伤。
出现在这些词条的例句中
mìn
地雷
chống
拄
rên rỉ
呻吟
tiểu cầu
血小板
để tránh
以免
tai nạn xe cộ
车祸
băng gạc
绷带
máu tươi
鲜血
食品与药店
thực phẩm
食品
bánh bao
包子
máy móc
机器
cuối cùng
最后
sai
错
chuối
香蕉
常见问题
受伤用越南语怎么说?
「受伤」的越南语是 bị thương。
bị thương 是什么意思?
bị thương 在越南语中意思是「受伤」,词性为动词。受伤,负伤。
bị thương 怎么读?
bị thương 有 2 个音节:bị: nặng(低促、带喉塞) · thương: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bị thương 常用吗?
bị thương 在越南语最常用的 1000 个词之内。
bị thương 怎么造句?
例如:Anh ấy bị thương ở chân.(他腿受伤了。);Có nhiều người bị thương trong tai nạn.(事故中有很多人受伤。)。
想真正记住「bị thương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store