忆单词忆单词

同形词:bóng da

bóng đá

足球

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— bóng: sắc(高升) · đá: sắc(高升)

bóng đá 足球

释义

常用搭配

chơi bóng đá
踢足球
giải bóng đá
足球比赛

例句

Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.
他每天傍晚踢足球。
Tôi mua một quả bóng đá mới.
我买了一个新足球。

出现在这些词条的例句中

足球场边

常见问题

足球用越南语怎么说?
「足球」的越南语是 bóng đá。
bóng đá 是什么意思?
bóng đá 在越南语中意思是「足球」,词性为名词。足球运动;足球(球体)。
bóng đá 怎么读?
bóng đá 有 2 个音节:bóng: sắc(高升) · đá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóng đá 怎么造句?
例如:Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.(他每天傍晚踢足球。);Tôi mua một quả bóng đá mới.(我买了一个新足球。)。

想真正记住「bóng đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练