忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bóng đá
同形词:
bóng da
bóng đá
足球
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bóng: sắc(高升) · đá: sắc(高升)
释义
足球运动
足球(球体)
常用搭配
chơi bóng đá
踢足球
giải bóng đá
足球比赛
例句
Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.
他每天傍晚踢足球。
Tôi mua một quả bóng đá mới.
我买了一个新足球。
出现在这些词条的例句中
ví dụ như
比如说
trận đấu
比赛
đá
踢
cuồng
狂
cầu thủ
球员
giải đấu
联赛
phát lại
重播
sân bóng
球场
足球场边
thủ môn
守门员
cầu thủ
球员
trọng tài
裁判
thẻ đỏ
红牌
thẻ vàng
黄牌
sút bóng
射门
常见问题
足球用越南语怎么说?
「足球」的越南语是 bóng đá。
bóng đá 是什么意思?
bóng đá 在越南语中意思是「足球」,词性为名词。足球运动;足球(球体)。
bóng đá 怎么读?
bóng đá 有 2 个音节:bóng: sắc(高升) · đá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóng đá 怎么造句?
例如:Anh ấy chơi bóng đá mỗi chiều.(他每天傍晚踢足球。);Tôi mua một quả bóng đá mới.(我买了一个新足球。)。
想真正记住「bóng đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store