忆单词忆单词

bóng tối

黑暗

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bóng: sắc(高升) · tối: sắc(高升)

bóng tối 黑暗

释义

常用搭配

trong bóng tối
在黑暗中
bóng tối bao trùm
黑暗笼罩

例句

Tôi sợ bóng tối.
我害怕黑暗。
Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.
灯灭了,房间陷入黑暗。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

黑暗用越南语怎么说?
「黑暗」的越南语是 bóng tối。
bóng tối 是什么意思?
bóng tối 在越南语中意思是「黑暗」,词性为名词。黑暗;阴暗。
bóng tối 怎么读?
bóng tối 有 2 个音节:bóng: sắc(高升) · tối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóng tối 怎么造句?
例如:Tôi sợ bóng tối.(我害怕黑暗。);Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.(灯灭了,房间陷入黑暗。)。

想真正记住「bóng tối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练