忆单词忆单词

bệnh nhân

病人

名词 越南语

声调 2 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调) ?

bệnh nhân 病人

释义

常用搭配

chăm sóc bệnh nhân
照顾病人
bệnh nhân nội trú
住院病人

例句

Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.
病人需要按时吃药。
Có nhiều bệnh nhân đang chờ khám.
有很多病人在等着看病。

出现在这些词条的例句中

医院与看病

常见问题

病人用越南语怎么说?
「病人」的越南语是 bệnh nhân。
bệnh nhân 是什么意思?
bệnh nhân 在越南语中意思是「病人」,词性为名词。病人,患者。
bệnh nhân 怎么读?
bệnh nhân 有 2 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh nhân 常用吗?
bệnh nhân 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bệnh nhân 怎么造句?
例如:Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.(病人需要按时吃药。);Có nhiều bệnh nhân đang chờ khám.(有很多病人在等着看病。)。

想真正记住「bệnh nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练