忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bệnh nhân
bệnh nhân
病人
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)
释义
病人,患者
常用搭配
chăm sóc bệnh nhân
照顾病人
bệnh nhân nội trú
住院病人
例句
Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.
病人需要按时吃药。
Có nhiều bệnh nhân đang chờ khám.
有很多病人在等着看病。
出现在这些词条的例句中
bác sĩ
医生
chăm sóc
照顾
điều trị
治疗
phẫu thuật
手术
kim
针
ôxy
氧气
y tá
护士
hôn mê
昏迷
看病与就医
nhập viện
住院
xuất viện
出院
y học cổ truyền Trung Quốc
中医
tây y
西医
bổ sung
补
y tế
医疗
常见问题
病人用越南语怎么说?
「病人」的越南语是 bệnh nhân。
bệnh nhân 是什么意思?
bệnh nhân 在越南语中意思是「病人」,词性为名词。病人,患者。
bệnh nhân 怎么读?
bệnh nhân 有 2 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh nhân 怎么造句?
例如:Bệnh nhân cần uống thuốc đúng giờ.(病人需要按时吃药。);Có nhiều bệnh nhân đang chờ khám.(有很多病人在等着看病。)。
想真正记住「bệnh nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store