忆单词忆单词

biểu tình

示威

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— biểu: hỏi(降升) · tình: huyền(低降)

biểu tình 示威

释义

常用搭配

tổ chức biểu tình
组织示威
tham gia biểu tình
参加示威

例句

Nhiều người đã xuống đường biểu tình.
许多人走上街头示威。
Họ biểu tình vì môi trường.
他们为环境问题示威。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

示威用越南语怎么说?
「示威」的越南语是 biểu tình。
biểu tình 是什么意思?
biểu tình 在越南语中意思是「示威」,词性为动词。示威,游行抗议。
biểu tình 怎么读?
biểu tình 有 2 个音节:biểu: hỏi(降升) · tình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biểu tình 怎么造句?
例如:Nhiều người đã xuống đường biểu tình.(许多人走上街头示威。);Họ biểu tình vì môi trường.(他们为环境问题示威。)。

想真正记住「biểu tình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练