忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bóng hơi
bóng hơi
气球
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bóng: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)
释义
用橡胶或塑料制成、充气后可漂浮或飞升的玩具
常用搭配
thổi bóng hơi
吹气球
buộc bóng hơi
绑气球
例句
Trẻ em thích chơi bóng hơi.
孩子们喜欢玩气球。
Tôi đã thổi nhiều bóng hơi cho bữa tiệc.
我为聚会吹了很多气球。
公园游乐时光
công viên giải trí
游乐园
đĩa bay
飞盘
diều
风筝
cầu trượt
滑梯
bập bênh
跷跷板
xích đu
秋千
常见问题
气球用越南语怎么说?
「气球」的越南语是 bóng hơi。
bóng hơi 是什么意思?
bóng hơi 在越南语中意思是「气球」,词性为名词。用橡胶或塑料制成、充气后可漂浮或飞升的玩具。
bóng hơi 怎么读?
bóng hơi 有 2 个音节:bóng: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóng hơi 怎么造句?
例如:Trẻ em thích chơi bóng hơi.(孩子们喜欢玩气球。);Tôi đã thổi nhiều bóng hơi cho bữa tiệc.(我为聚会吹了很多气球。)。
想真正记住「bóng hơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store