忆单词忆单词

bóng hơi

气球

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— bóng: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)

bóng hơi 气球

释义

常用搭配

thổi bóng hơi
吹气球
buộc bóng hơi
绑气球

例句

Trẻ em thích chơi bóng hơi.
孩子们喜欢玩气球。
Tôi đã thổi nhiều bóng hơi cho bữa tiệc.
我为聚会吹了很多气球。

公园游乐时光

常见问题

气球用越南语怎么说?
「气球」的越南语是 bóng hơi。
bóng hơi 是什么意思?
bóng hơi 在越南语中意思是「气球」,词性为名词。用橡胶或塑料制成、充气后可漂浮或飞升的玩具。
bóng hơi 怎么读?
bóng hơi 有 2 个音节:bóng: sắc(高升) · hơi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóng hơi 怎么造句?
例如:Trẻ em thích chơi bóng hơi.(孩子们喜欢玩气球。);Tôi đã thổi nhiều bóng hơi cho bữa tiệc.(我为聚会吹了很多气球。)。

想真正记住「bóng hơi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练