忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biên lai
biên lai
收据
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biên: ngang(平调) · lai: ngang(平调)
释义
收据
常用搭配
viết biên lai
开收据
nhận biên lai
收收据
例句
Tôi cần biên lai cho khoản thanh toán này.
我需要这笔付款的收据。
Hãy giữ lại biên lai cẩn thận.
请妥善保管收据。
金融生活词汇
chia cổ tức
分红
đầu cơ
投机
tổng số tiền
总额
suy thoái
衰退
phung phí
挥霍
dư thừa
过剩
常见问题
收据用越南语怎么说?
「收据」的越南语是 biên lai。
biên lai 是什么意思?
biên lai 在越南语中意思是「收据」,词性为名词。收据。
biên lai 怎么读?
biên lai 有 2 个音节:biên: ngang(平调) · lai: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biên lai 怎么造句?
例如:Tôi cần biên lai cho khoản thanh toán này.(我需要这笔付款的收据。);Hãy giữ lại biên lai cẩn thận.(请妥善保管收据。)。
想真正记住「biên lai」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store