忆单词忆单词

bên trái

左边

名词 越南语

声调 2 个音节 —— bên: ngang(平调) · trái: sắc(高升) ?

bên trái 左边

释义

常用搭配

rẽ bên trái
向左边转
phía bên trái
左边方向

例句

Nhà tôi ở bên trái đường.
我家在路的左边。
Bạn ngồi bên trái tôi.
你坐在我左边。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

左边用越南语怎么说?
「左边」的越南语是 bên trái。
bên trái 是什么意思?
bên trái 在越南语中意思是「左边」,词性为名词。左边,左侧。
bên trái 怎么读?
bên trái 有 2 个音节:bên: ngang(平调) · trái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bên trái 常用吗?
bên trái 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bên trái 怎么造句?
例如:Nhà tôi ở bên trái đường.(我家在路的左边。);Bạn ngồi bên trái tôi.(你坐在我左边。)。

想真正记住「bên trái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练