忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bia mộ
bia mộ
墓碑
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bia: ngang(平调) · mộ: nặng(低促、带喉塞)
释义
墓碑,立于坟墓前的石碑
常用搭配
khắc tên trên bia mộ
在墓碑上刻名
đặt hoa lên bia mộ
在墓碑上献花
例句
Tên ông được khắc trên bia mộ.
他的名字刻在墓碑上。
Chúng tôi đến thăm bia mộ của bà.
我们去拜访了奶奶的墓碑。
宗教与纪念地
nghĩa trang công cộng
公墓
lễ rửa tội
洗礼
chôn cất
葬
nghĩa trang
墓地
ngôi mộ
坟墓
mộ
墓
常见问题
墓碑用越南语怎么说?
「墓碑」的越南语是 bia mộ。
bia mộ 是什么意思?
bia mộ 在越南语中意思是「墓碑」,词性为名词。墓碑,立于坟墓前的石碑。
bia mộ 怎么读?
bia mộ 有 2 个音节:bia: ngang(平调) · mộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bia mộ 怎么造句?
例如:Tên ông được khắc trên bia mộ.(他的名字刻在墓碑上。);Chúng tôi đến thăm bia mộ của bà.(我们去拜访了奶奶的墓碑。)。
想真正记住「bia mộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store