忆单词忆单词

bức hại

迫害

动词 越南语

声调 2 个音节 —— bức: sắc(高升) · hại: nặng(低促、带喉塞) ?

bức hại 迫害

释义

常用搭配

bức hại tôn giáo
宗教迫害
bị bức hại
被迫害

例句

Nhiều người bị bức hại vì niềm tin.
许多人因信仰而被迫害。
Anh ấy lên án hành động bức hại.
他谴责迫害行为。

法律与秩序

常见问题

迫害用越南语怎么说?
「迫害」的越南语是 bức hại。
bức hại 是什么意思?
bức hại 在越南语中意思是「迫害」,词性为动词。迫害,虐待。
bức hại 怎么读?
bức hại 有 2 个音节:bức: sắc(高升) · hại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bức hại 常用吗?
bức hại 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bức hại 怎么造句?
例如:Nhiều người bị bức hại vì niềm tin.(许多人因信仰而被迫害。);Anh ấy lên án hành động bức hại.(他谴责迫害行为。)。

想真正记住「bức hại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练