忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bồn tắm
bồn tắm
浴缸
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bồn: huyền(低降) · tắm: sắc(高升)
?
释义
供人洗澡用的大型容器
常用搭配
ngâm mình trong bồn tắm
泡在浴缸里
vệ sinh bồn tắm
清洗浴缸
例句
Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm.
我喜欢泡在浴缸里。
Bồn tắm này rất rộng.
这个浴缸很大。
浴室与保健
nước nóng
热水
làm nóng
加热
massage
按摩
đường ống
管道
công tắc
开关
máy lạnh
冷气
常见问题
浴缸用越南语怎么说?
「浴缸」的越南语是 bồn tắm。
bồn tắm 是什么意思?
bồn tắm 在越南语中意思是「浴缸」,词性为名词。供人洗澡用的大型容器。
bồn tắm 怎么读?
bồn tắm 有 2 个音节:bồn: huyền(低降) · tắm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bồn tắm 常用吗?
bồn tắm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bồn tắm 怎么造句?
例如:Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm.(我喜欢泡在浴缸里。);Bồn tắm này rất rộng.(这个浴缸很大。)。
想真正记住「bồn tắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store