忆单词忆单词

binh biến

哗变

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— binh: ngang(平调) · biến: sắc(高升)

binh biến 哗变

释义

常用搭配

dập tắt binh biến
平息哗变
ngăn chặn binh biến
阻止哗变

例句

Quân đội đã kiểm soát được binh biến.
军队已经控制了哗变。
Binh biến xảy ra vào ban đêm.
哗变发生在夜间。

军营日常

常见问题

哗变用越南语怎么说?
「哗变」的越南语是 binh biến。
binh biến 是什么意思?
binh biến 在越南语中意思是「哗变」,词性为名词。军队内部发生的叛乱或骚乱。
binh biến 怎么读?
binh biến 有 2 个音节:binh: ngang(平调) · biến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
binh biến 怎么造句?
例如:Quân đội đã kiểm soát được binh biến.(军队已经控制了哗变。);Binh biến xảy ra vào ban đêm.(哗变发生在夜间。)。

想真正记住「binh biến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练