忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
binh biến
binh biến
哗变
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— binh: ngang(平调) · biến: sắc(高升)
释义
军队内部发生的叛乱或骚乱
常用搭配
dập tắt binh biến
平息哗变
ngăn chặn binh biến
阻止哗变
例句
Quân đội đã kiểm soát được binh biến.
军队已经控制了哗变。
Binh biến xảy ra vào ban đêm.
哗变发生在夜间。
军营日常
quân sự
军事
khởi nghĩa
起义
người trước ngã người sau tiến lên
前赴后继
muôn quân nghìn ngựa
千军万马
chiến hữu
战友
quốc phòng
国防
常见问题
哗变用越南语怎么说?
「哗变」的越南语是 binh biến。
binh biến 是什么意思?
binh biến 在越南语中意思是「哗变」,词性为名词。军队内部发生的叛乱或骚乱。
binh biến 怎么读?
binh biến 有 2 个音节:binh: ngang(平调) · biến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
binh biến 怎么造句?
例如:Quân đội đã kiểm soát được binh biến.(军队已经控制了哗变。);Binh biến xảy ra vào ban đêm.(哗变发生在夜间。)。
想真正记住「binh biến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store