忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bình hoa
同形词:
bình hòa
bình hoa
花瓶
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bình: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)
?
释义
用来插花的器皿
常用搭配
bình hoa thủy tinh
玻璃花瓶
cắm hoa vào bình hoa
把花插进花瓶
例句
Bình hoa này rất đẹp.
这个花瓶很漂亮。
Tôi mua một bình hoa mới.
我买了一个新花瓶。
卧室与客厅用品
phòng khách
客厅
bàn viết
写字台
tủ sách
书柜
bức tường
墙壁
điện năng
电力
địa chỉ
地址
常见问题
花瓶用越南语怎么说?
「花瓶」的越南语是 bình hoa。
bình hoa 是什么意思?
bình hoa 在越南语中意思是「花瓶」,词性为名词。用来插花的器皿。
bình hoa 怎么读?
bình hoa 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · hoa: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình hoa 常用吗?
bình hoa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bình hoa 怎么造句?
例如:Bình hoa này rất đẹp.(这个花瓶很漂亮。);Tôi mua một bình hoa mới.(我买了一个新花瓶。)。
想真正记住「bình hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store