忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bộ trưởng
bộ trưởng
部长
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)
释义
部长
常用搭配
bộ trưởng quốc phòng
国防部长
bộ trưởng giáo dục
教育部长
例句
Bộ trưởng sẽ phát biểu vào sáng mai.
部长明早将发表讲话。
Ông ấy là bộ trưởng mới của bộ.
他是新任部长。
职场精英圈
nông dân
农民
dẫn dắt
带领
độc giả
读者
ngoại giao
外交
nhân viên phục vụ
服务员
kỹ sư
工程师
常见问题
部长用越南语怎么说?
「部长」的越南语是 bộ trưởng。
bộ trưởng 是什么意思?
bộ trưởng 在越南语中意思是「部长」,词性为名词。部长。
bộ trưởng 怎么读?
bộ trưởng 有 2 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · trưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ trưởng 怎么造句?
例如:Bộ trưởng sẽ phát biểu vào sáng mai.(部长明早将发表讲话。);Ông ấy là bộ trưởng mới của bộ.(他是新任部长。)。
想真正记住「bộ trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store