忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bồn chồn
bồn chồn
焦躁
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bồn: huyền(低降) · chồn: huyền(低降)
?
释义
焦躁,坐立不安,心神不宁
常用搭配
cảm giác bồn chồn
焦躁的感觉
bồn chồn lo lắng
焦躁不安
例句
Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.
考试前我感到很焦躁。
Cô ấy bồn chồn đợi tin tức.
她焦躁地等待消息。
分歧与内心世界
phim chiến tranh
战争片
phim khoa học viễn tưởng
科幻片
kể lại
讲述
liếm
舔
truyền máu
输血
khinh bỉ
鄙视
常见问题
焦躁用越南语怎么说?
「焦躁」的越南语是 bồn chồn。
bồn chồn 是什么意思?
bồn chồn 在越南语中意思是「焦躁」,词性为形容词。焦躁,坐立不安,心神不宁。
bồn chồn 怎么读?
bồn chồn 有 2 个音节:bồn: huyền(低降) · chồn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bồn chồn 常用吗?
bồn chồn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bồn chồn 怎么造句?
例如:Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.(考试前我感到很焦躁。);Cô ấy bồn chồn đợi tin tức.(她焦躁地等待消息。)。
想真正记住「bồn chồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store