忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bình yên
bình yên
安宁
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bình: huyền(低降) · yên: ngang(平调)
?
释义
安静和平,没有纷扰
常用搭配
cuộc sống bình yên
安宁的生活
tâm hồn bình yên
内心安宁
例句
Tôi thích một nơi bình yên.
我喜欢安宁的地方。
Gia đình tôi rất bình yên.
我的家庭很安宁。
文化与智慧
ven biển
滨海
tảng băng
冰山
học thuyết
学说
châm ngôn
座右铭
tục ngữ
俗话
ẩn dụ
比喻
常见问题
安宁用越南语怎么说?
「安宁」的越南语是 bình yên。
bình yên 是什么意思?
bình yên 在越南语中意思是「安宁」,词性为形容词。安静和平,没有纷扰。
bình yên 怎么读?
bình yên 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · yên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình yên 常用吗?
bình yên 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bình yên 怎么造句?
例如:Tôi thích một nơi bình yên.(我喜欢安宁的地方。);Gia đình tôi rất bình yên.(我的家庭很安宁。)。
想真正记住「bình yên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store