忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bình đẳng
bình đẳng
平等
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bình: huyền(低降) · đẳng: hỏi(降升)
释义
平等,公平
常用搭配
bình đẳng giới
性别平等
bình đẳng xã hội
社会平等
例句
Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng.
我们需要促进平等。
Bình đẳng là quyền cơ bản của con người.
平等是人的基本权利。
出现在这些词条的例句中
quyền
权
nam nữ
男女
文化日常词
tác phẩm
作品
văn hóa
文化
truyền thuyết
传说
văn minh
文明
đặc sắc
特色
văn học
文学
常见问题
平等用越南语怎么说?
「平等」的越南语是 bình đẳng。
bình đẳng 是什么意思?
bình đẳng 在越南语中意思是「平等」,词性为名词。平等,公平。
bình đẳng 怎么读?
bình đẳng 有 2 个音节:bình: huyền(低降) · đẳng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình đẳng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng.(我们需要促进平等。);Bình đẳng là quyền cơ bản của con người.(平等是人的基本权利。)。
想真正记住「bình đẳng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store