忆单词忆单词

bệnh tâm thần

精神病

名词 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调) · thần: huyền(低降)

bệnh tâm thần 精神病

释义

常用搭配

bị bệnh tâm thần
患精神病
điều trị bệnh tâm thần
治疗精神病

例句

Anh ấy mắc bệnh tâm thần từ nhỏ.
他从小就患有精神病。
Bệnh tâm thần cần được quan tâm đặc biệt.
精神病需要特别关注。

神经系统病症

常见问题

精神病用越南语怎么说?
「精神病」的越南语是 bệnh tâm thần。
bệnh tâm thần 是什么意思?
bệnh tâm thần 在越南语中意思是「精神病」,词性为名词。精神疾病。
bệnh tâm thần 怎么读?
bệnh tâm thần 有 3 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tâm: ngang(平调) · thần: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh tâm thần 怎么造句?
例如:Anh ấy mắc bệnh tâm thần từ nhỏ.(他从小就患有精神病。);Bệnh tâm thần cần được quan tâm đặc biệt.(精神病需要特别关注。)。

想真正记住「bệnh tâm thần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练