忆单词忆单词

biến thân

变身

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— biến: sắc(高升) · thân: ngang(平调)

biến thân 变身

释义

常用搭配

biến thân thành siêu nhân
变身为超人
biến thân thành quái vật
变身为怪物

例句

Nhân vật chính có thể biến thân.
主角可以变身。
Anh ta biến thân khi gặp nguy hiểm.
他遇到危险时会变身。

玄幻修真入门

常见问题

变身用越南语怎么说?
「变身」的越南语是 biến thân。
biến thân 是什么意思?
biến thân 在越南语中意思是「变身」,词性为动词。变成另一种形态或身份,通常指具有特殊能力的变化。
biến thân 怎么读?
biến thân 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · thân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến thân 怎么造句?
例如:Nhân vật chính có thể biến thân.(主角可以变身。);Anh ta biến thân khi gặp nguy hiểm.(他遇到危险时会变身。)。

想真正记住「biến thân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练