忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biểu thị
biểu thị
表示
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biểu: hỏi(降升) · thị: nặng(低促、带喉塞)
释义
表示,表达
常用搭配
biểu thị thái độ
表示态度
biểu thị ý kiến
表示意见
例句
Anh ấy biểu thị sự đồng ý.
他表示同意。
Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.
我想表示我的意见。
表达方式
trải qua
经过
phương pháp
方法
nhóm
组
cách
方式
loại
种
làm được
做到
常见问题
表示用越南语怎么说?
「表示」的越南语是 biểu thị。
biểu thị 是什么意思?
biểu thị 在越南语中意思是「表示」,词性为动词。表示,表达。
biểu thị 怎么读?
biểu thị 有 2 个音节:biểu: hỏi(降升) · thị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biểu thị 怎么造句?
例如:Anh ấy biểu thị sự đồng ý.(他表示同意。);Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.(我想表示我的意见。)。
想真正记住「biểu thị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store