忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bóng cây
bóng cây
树荫
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bóng: sắc(高升) · cây: ngang(平调)
?
释义
树荫,树下的阴凉处
常用搭配
ngồi dưới bóng cây
坐在树荫下
tìm bóng cây
找树荫
例句
Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng cây.
我们在树荫下休息。
Trẻ em chơi trong bóng cây.
孩子们在树荫下玩耍。
出现在这些词条的例句中
cây đa
榕树
cây hoè
槐树
cây liễu
柳树
bóng
影子
初次见面与寒暄
sức hút
亲和力
cung kính
恭敬
tài ăn nói
口才
lời mở đầu
开场白
thảm sát
屠杀
mỗi khi
每当
常见问题
树荫用越南语怎么说?
「树荫」的越南语是 bóng cây。
bóng cây 是什么意思?
bóng cây 在越南语中意思是「树荫」,词性为名词。树荫,树下的阴凉处。
bóng cây 怎么读?
bóng cây 有 2 个音节:bóng: sắc(高升) · cây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóng cây 常用吗?
bóng cây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bóng cây 怎么造句?
例如:Chúng tôi nghỉ ngơi dưới bóng cây.(我们在树荫下休息。);Trẻ em chơi trong bóng cây.(孩子们在树荫下玩耍。)。
想真正记住「bóng cây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store