忆单词忆单词

bộ đồ không gian

航天服

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · đồ: huyền(低降) · không: ngang(平调) · gian: ngang(平调)

bộ đồ không gian 航天服

释义

常用搭配

mặc bộ đồ không gian
穿航天服
bảo vệ bằng bộ đồ không gian
用航天服保护

例句

Phi hành gia mặc bộ đồ không gian.
宇航员穿着航天服。
Bộ đồ không gian rất nặng.
航天服很重。

相关词条

常见问题

航天服用越南语怎么说?
「航天服」的越南语是 bộ đồ không gian。
bộ đồ không gian 是什么意思?
bộ đồ không gian 在越南语中意思是「航天服」,词性为名词。宇航员在太空活动时穿的专用服装。
bộ đồ không gian 怎么读?
bộ đồ không gian 有 4 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · đồ: huyền(低降) · không: ngang(平调) · gian: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ đồ không gian 怎么造句?
例如:Phi hành gia mặc bộ đồ không gian.(宇航员穿着航天服。);Bộ đồ không gian rất nặng.(航天服很重。)。

想真正记住「bộ đồ không gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练