忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bỏ thuốc lá
bỏ thuốc lá
戒烟
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bỏ: hỏi(降升) · thuốc: sắc(高升) · lá: sắc(高升)
?
释义
戒掉吸烟的习惯
常用搭配
bỏ thuốc lá thành công
成功戒烟
cố gắng bỏ thuốc lá
努力戒烟
例句
Anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.
他下决心戒烟。
Bỏ thuốc lá rất có lợi cho sức khỏe.
戒烟对健康很有益。
出现在这些词条的例句中
bỏ
戒
人际与健康习惯
người điếc
聋人
ở đâu
何处
ôi
唉
độ dày
厚度
tỷ lệ
率
vết
痕迹
常见问题
戒烟用越南语怎么说?
「戒烟」的越南语是 bỏ thuốc lá。
bỏ thuốc lá 是什么意思?
bỏ thuốc lá 在越南语中意思是「戒烟」,词性为动词。戒掉吸烟的习惯。
bỏ thuốc lá 怎么读?
bỏ thuốc lá 有 3 个音节:bỏ: hỏi(降升) · thuốc: sắc(高升) · lá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bỏ thuốc lá 常用吗?
bỏ thuốc lá 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bỏ thuốc lá 怎么造句?
例如:Anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.(他下决心戒烟。);Bỏ thuốc lá rất có lợi cho sức khỏe.(戒烟对健康很有益。)。
想真正记住「bỏ thuốc lá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store