忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biện giải
biện giải
辩解
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biện: nặng(低促、带喉塞) · giải: hỏi(降升)
释义
为自己或他人辩护解释
常用搭配
biện giải cho hành động
为行为辩解
biện giải hợp lý
合理辩解
例句
Anh ta cố gắng biện giải cho lỗi của mình.
他试图为自己的错误辩解。
Không nên biện giải quá nhiều.
不应该过多辩解。
说话的艺术
nhận xét
点评
nhận sai
认错
truyền dạy
传授
hỏi tiếp
追问
khuyên răn
告诫
chất vấn
质问
常见问题
辩解用越南语怎么说?
「辩解」的越南语是 biện giải。
biện giải 是什么意思?
biện giải 在越南语中意思是「辩解」,词性为动词。为自己或他人辩护解释。
biện giải 怎么读?
biện giải 有 2 个音节:biện: nặng(低促、带喉塞) · giải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biện giải 怎么造句?
例如:Anh ta cố gắng biện giải cho lỗi của mình.(他试图为自己的错误辩解。);Không nên biện giải quá nhiều.(不应该过多辩解。)。
想真正记住「biện giải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store