忆单词忆单词

bình luận viên

评论员

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bình: huyền(低降) · luận: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)

bình luận viên 评论员

释义

常用搭配

bình luận viên thể thao
体育评论员
bình luận viên truyền hình
电视评论员

例句

Bình luận viên nói rất hấp dẫn.
评论员讲得很精彩。
Anh ấy là bình luận viên bóng đá nổi tiếng.
他是著名的足球评论员。

职业与职场

常见问题

评论员用越南语怎么说?
「评论员」的越南语是 bình luận viên。
bình luận viên 是什么意思?
bình luận viên 在越南语中意思是「评论员」,词性为名词。负责对比赛、事件等进行评论和解说的人。
bình luận viên 怎么读?
bình luận viên 有 3 个音节:bình: huyền(低降) · luận: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bình luận viên 怎么造句?
例如:Bình luận viên nói rất hấp dẫn.(评论员讲得很精彩。);Anh ấy là bình luận viên bóng đá nổi tiếng.(他是著名的足球评论员。)。

想真正记住「bình luận viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练