忆单词忆单词

bệnh viện

医院

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)

bệnh viện 医院

释义

常用搭配

đi bệnh viện
去医院
bệnh viện lớn
大医院

例句

Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.
我得去医院看病。
Bệnh viện này rất lớn.
这家医院很大。

出现在这些词条的例句中

医院与药房

常见问题

医院用越南语怎么说?
「医院」的越南语是 bệnh viện。
bệnh viện 是什么意思?
bệnh viện 在越南语中意思是「医院」,词性为名词。医院。
bệnh viện 怎么读?
bệnh viện 有 2 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · viện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh viện 怎么造句?
例如:Tôi phải đến bệnh viện khám bệnh.(我得去医院看病。);Bệnh viện này rất lớn.(这家医院很大。)。

想真正记住「bệnh viện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练