忆单词忆单词

biến hóa khôn lường

变幻莫测

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— biến: sắc(高升) · hóa: sắc(高升) · khôn: ngang(平调) · lường: huyền(低降)

biến hóa khôn lường 变幻莫测

释义

常用搭配

tình hình biến hóa khôn lường
局势变幻莫测
thời tiết biến hóa khôn lường
天气变幻莫测

例句

Thời tiết ở đây biến hóa khôn lường.
这里的天气变幻莫测。
Tình hình kinh tế biến hóa khôn lường.
经济形势变幻莫测。

天气万象

常见问题

变幻莫测用越南语怎么说?
「变幻莫测」的越南语是 biến hóa khôn lường。
biến hóa khôn lường 是什么意思?
biến hóa khôn lường 在越南语中意思是「变幻莫测」,词性为短语。变化多端,难以预测。
biến hóa khôn lường 怎么读?
biến hóa khôn lường 有 4 个音节:biến: sắc(高升) · hóa: sắc(高升) · khôn: ngang(平调) · lường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến hóa khôn lường 怎么造句?
例如:Thời tiết ở đây biến hóa khôn lường.(这里的天气变幻莫测。);Tình hình kinh tế biến hóa khôn lường.(经济形势变幻莫测。)。

想真正记住「biến hóa khôn lường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练