忆单词忆单词

biện chứng

辩证

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— biện: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升) ?

biện chứng 辩证

释义

常用搭配

tư duy biện chứng
辩证思维
phép biện chứng
辩证法

例句

Chúng ta cần có tư duy biện chứng.
我们需要有辩证思维。
Ông ấy giải thích vấn đề một cách biện chứng.
他以辩证的方式解释问题。

文化与智慧

常见问题

辩证用越南语怎么说?
「辩证」的越南语是 biện chứng。
biện chứng 是什么意思?
biện chứng 在越南语中意思是「辩证」,词性为形容词。辩证,善于分析对立统一。
biện chứng 怎么读?
biện chứng 有 2 个音节:biện: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biện chứng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần có tư duy biện chứng.(我们需要有辩证思维。);Ông ấy giải thích vấn đề một cách biện chứng.(他以辩证的方式解释问题。)。

想真正记住「biện chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练