忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bị đánh
bị đánh
挨打
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bị: nặng(低促、带喉塞) · đánh: sắc(高升)
?
释义
被打
挨揍
常用搭配
bị đánh đòn
挨打
bị đánh đau
挨打挨得很疼
例句
Cậu ấy vừa bị đánh.
他刚挨打了。
Tôi sợ bị đánh.
我害怕挨打。
出现在这些词条的例句中
sưng
肿
gậy gộc
棍棒
企业与管理
giải quyết công việc
办事
dệt
织
tiền thưởng
奖金
thối
烂
ngày làm việc
工作日
danh dự
名誉
常见问题
挨打用越南语怎么说?
「挨打」的越南语是 bị đánh。
bị đánh 是什么意思?
bị đánh 在越南语中意思是「挨打」,词性为动词。被打;挨揍。
bị đánh 怎么读?
bị đánh 有 2 个音节:bị: nặng(低促、带喉塞) · đánh: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bị đánh 常用吗?
bị đánh 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bị đánh 怎么造句?
例如:Cậu ấy vừa bị đánh.(他刚挨打了。);Tôi sợ bị đánh.(我害怕挨打。)。
想真正记住「bị đánh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store