忆单词忆单词

bộ chuyển đổi

转接头

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · đổi: hỏi(降升)

bộ chuyển đổi 转接头

释义

常用搭配

bộ chuyển đổi USB
USB转接头
bộ chuyển đổi nguồn
电源转接头

例句

Tôi cần bộ chuyển đổi để kết nối máy tính với máy chiếu.
我需要转接头把电脑和投影仪连接起来。
Bộ chuyển đổi này rất tiện lợi.
这个转接头很方便。

手机装备

常见问题

转接头用越南语怎么说?
「转接头」的越南语是 bộ chuyển đổi。
bộ chuyển đổi 是什么意思?
bộ chuyển đổi 在越南语中意思是「转接头」,词性为名词。用于连接不同接口的电子设备。
bộ chuyển đổi 怎么读?
bộ chuyển đổi 有 3 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · chuyển: hỏi(降升) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ chuyển đổi 怎么造句?
例如:Tôi cần bộ chuyển đổi để kết nối máy tính với máy chiếu.(我需要转接头把电脑和投影仪连接起来。);Bộ chuyển đổi này rất tiện lợi.(这个转接头很方便。)。

想真正记住「bộ chuyển đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练