忆单词忆单词

bóc lột

剥削

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— bóc: sắc(高升) · lột: nặng(低促、带喉塞)

bóc lột 剥削

释义

常用搭配

bóc lột sức lao động
剥削劳动力
bóc lột trẻ em
剥削儿童

例句

Họ bị bóc lột trong công việc.
他们在工作中被剥削。
Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.
我们要反对剥削。

防骗避险全攻略

常见问题

剥削用越南语怎么说?
「剥削」的越南语是 bóc lột。
bóc lột 是什么意思?
bóc lột 在越南语中意思是「剥削」,词性为动词。剥削,压榨。
bóc lột 怎么读?
bóc lột 有 2 个音节:bóc: sắc(高升) · lột: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bóc lột 怎么造句?
例如:Họ bị bóc lột trong công việc.(他们在工作中被剥削。);Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.(我们要反对剥削。)。

想真正记住「bóc lột」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练