忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biên độ
biên độ
幅度
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biên: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)
释义
幅度,变化范围
常用搭配
biên độ dao động
波动幅度
biên độ giá
价格幅度
例句
Biên độ tăng giá khá lớn.
价格上涨幅度很大。
Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.
这只股票波动幅度大。
数学表达
phân nhóm
分组
chênh lệch
相差
sai lệch
偏差
thiên vị
偏向
bằng nhau
相等
chênh lệch lớn
悬殊
常见问题
幅度用越南语怎么说?
「幅度」的越南语是 biên độ。
biên độ 是什么意思?
biên độ 在越南语中意思是「幅度」,词性为名词。幅度,变化范围。
biên độ 怎么读?
biên độ 有 2 个音节:biên: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biên độ 怎么造句?
例如:Biên độ tăng giá khá lớn.(价格上涨幅度很大。);Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.(这只股票波动幅度大。)。
想真正记住「biên độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store