忆单词忆单词

biên độ

幅度

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— biên: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)

biên độ 幅度

释义

常用搭配

biên độ dao động
波动幅度
biên độ giá
价格幅度

例句

Biên độ tăng giá khá lớn.
价格上涨幅度很大。
Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.
这只股票波动幅度大。

数学表达

常见问题

幅度用越南语怎么说?
「幅度」的越南语是 biên độ。
biên độ 是什么意思?
biên độ 在越南语中意思是「幅度」,词性为名词。幅度,变化范围。
biên độ 怎么读?
biên độ 有 2 个音节:biên: ngang(平调) · độ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biên độ 怎么造句?
例如:Biên độ tăng giá khá lớn.(价格上涨幅度很大。);Cổ phiếu này có biên độ dao động rộng.(这只股票波动幅度大。)。

想真正记住「biên độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练