忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biến chất
biến chất
变质
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biến: sắc(高升) · chất: sắc(高升)
释义
性质发生变化,变坏
常用搭配
thức ăn biến chất
食物变质
sữa biến chất
牛奶变质
例句
Thức ăn để lâu sẽ biến chất.
食物放久了会变质。
Sữa bị biến chất không nên uống.
变质的牛奶不能喝。
相关词条
biên bản
纪要
biển cả
海洋
biên chế
编制
biện chứng
辩证
常见问题
变质用越南语怎么说?
「变质」的越南语是 biến chất。
biến chất 是什么意思?
biến chất 在越南语中意思是「变质」,词性为动词。性质发生变化,变坏。
biến chất 怎么读?
biến chất 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến chất 怎么造句?
例如:Thức ăn để lâu sẽ biến chất.(食物放久了会变质。);Sữa bị biến chất không nên uống.(变质的牛奶不能喝。)。
想真正记住「biến chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store