忆单词忆单词

biến chất

变质

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— biến: sắc(高升) · chất: sắc(高升)

biến chất 变质

释义

常用搭配

thức ăn biến chất
食物变质
sữa biến chất
牛奶变质

例句

Thức ăn để lâu sẽ biến chất.
食物放久了会变质。
Sữa bị biến chất không nên uống.
变质的牛奶不能喝。

相关词条

常见问题

变质用越南语怎么说?
「变质」的越南语是 biến chất。
biến chất 是什么意思?
biến chất 在越南语中意思是「变质」,词性为动词。性质发生变化,变坏。
biến chất 怎么读?
biến chất 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến chất 怎么造句?
例如:Thức ăn để lâu sẽ biến chất.(食物放久了会变质。);Sữa bị biến chất không nên uống.(变质的牛奶不能喝。)。

想真正记住「biến chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练