忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biển cả
biển cả
海洋
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biển: hỏi(降升) · cả: hỏi(降升)
?
释义
海洋,大海
常用搭配
khám phá biển cả
探索海洋
sinh vật biển cả
海洋生物
例句
Biển cả rất rộng lớn.
海洋非常辽阔。
Chúng tôi thích bơi ở biển cả.
我们喜欢在海洋里游泳。
出现在这些词条的例句中
mênh mông
茫茫
bao la
无边
金融与海外
địa hình
地形
hải ngoại
海外
mài
磨
mây đen
乌云
của nó
其
ký
签
常见问题
海洋用越南语怎么说?
「海洋」的越南语是 biển cả。
biển cả 是什么意思?
biển cả 在越南语中意思是「海洋」,词性为名词。海洋,大海。
biển cả 怎么读?
biển cả 有 2 个音节:biển: hỏi(降升) · cả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biển cả 常用吗?
biển cả 在越南语最常用的 5000 个词之内。
biển cả 怎么造句?
例如:Biển cả rất rộng lớn.(海洋非常辽阔。);Chúng tôi thích bơi ở biển cả.(我们喜欢在海洋里游泳。)。
想真正记住「biển cả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store