忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bộ phận
bộ phận
部门
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · phận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
部门,部分
常用搭配
bộ phận nhân sự
人事部门
bộ phận kỹ thuật
技术部门
例句
Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.
我在会计部门工作。
Bộ phận này rất quan trọng.
这个部门很重要。
出现在这些词条的例句中
hàn
焊接
hậu cần
后勤
kết nối
连接
lá lách
脾
tham mưu
参谋
chuyển giao
转交
quan hệ công chúng
公关
bộ
部
部门与合作
hợp tác
合作
hai bên
双方
đại diện
代表;代理
với
跟
thuận lợi
顺利
lương
工资
常见问题
部门用越南语怎么说?
「部门」的越南语是 bộ phận。
bộ phận 是什么意思?
bộ phận 在越南语中意思是「部门」,词性为名词。部门,部分。
bộ phận 怎么读?
bộ phận 有 2 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · phận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ phận 常用吗?
bộ phận 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bộ phận 怎么造句?
例如:Tôi làm việc ở bộ phận kế toán.(我在会计部门工作。);Bộ phận này rất quan trọng.(这个部门很重要。)。
想真正记住「bộ phận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store