忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biến dạng
biến dạng
变形
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biến: sắc(高升) · dạng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
物体形状发生变化
常用搭配
biến dạng nhựa
塑性变形
biến dạng đàn hồi
弹性变形
例句
Thanh sắt bị biến dạng khi nung nóng.
铁条加热后变形了。
Vật liệu này dễ biến dạng.
这种材料容易变形。
变化与对比
đảo lộn
颠倒
giống hệt
一模一样
muôn hình vạn trạng
千变万化
mềm
软
cao thấp
高低
độ dài
长短
常见问题
变形用越南语怎么说?
「变形」的越南语是 biến dạng。
biến dạng 是什么意思?
biến dạng 在越南语中意思是「变形」,词性为动词。物体形状发生变化。
biến dạng 怎么读?
biến dạng 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · dạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến dạng 常用吗?
biến dạng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
biến dạng 怎么造句?
例如:Thanh sắt bị biến dạng khi nung nóng.(铁条加热后变形了。);Vật liệu này dễ biến dạng.(这种材料容易变形。)。
想真正记住「biến dạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store