忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bông tắm
bông tắm
沐浴球
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bông: ngang(平调) · tắm: sắc(高升)
?
释义
洗澡时用来搓洗身体的球状物
常用搭配
dùng bông tắm
用沐浴球
bông tắm mềm
柔软沐浴球
例句
Tôi thích dùng bông tắm khi tắm.
我喜欢洗澡时用沐浴球。
Bông tắm này tạo nhiều bọt.
这个沐浴球泡沫丰富。
浴室护理与住户生活
dầu xả
护发素
bàn chải đánh răng điện
电动牙刷
mũ tắm
浴帽
áo choàng tắm
浴袍
cân điện tử
电子秤
hộ dân
住户
常见问题
沐浴球用越南语怎么说?
「沐浴球」的越南语是 bông tắm。
bông tắm 是什么意思?
bông tắm 在越南语中意思是「沐浴球」,词性为名词。洗澡时用来搓洗身体的球状物。
bông tắm 怎么读?
bông tắm 有 2 个音节:bông: ngang(平调) · tắm: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bông tắm 怎么造句?
例如:Tôi thích dùng bông tắm khi tắm.(我喜欢洗澡时用沐浴球。);Bông tắm này tạo nhiều bọt.(这个沐浴球泡沫丰富。)。
想真正记住「bông tắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store