忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bệnh tả
bệnh tả
霍乱
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tả: hỏi(降升)
?
释义
霍乱,一种急性传染病
常用搭配
dịch bệnh tả
霍乱疫情
phòng chống bệnh tả
防治霍乱
例句
Năm nay có dịch bệnh tả.
今年有霍乱疫情。
Bệnh tả lây lan rất nhanh.
霍乱传播很快。
安心与对立情绪
an tâm
安心
tin chắc
确信
bị nghi
涉嫌
phân biệt đối xử
歧视
nghe theo
听从
đêm khuya
深夜
常见问题
霍乱用越南语怎么说?
「霍乱」的越南语是 bệnh tả。
bệnh tả 是什么意思?
bệnh tả 在越南语中意思是「霍乱」,词性为名词。霍乱,一种急性传染病。
bệnh tả 怎么读?
bệnh tả 有 2 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh tả 常用吗?
bệnh tả 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bệnh tả 怎么造句?
例如:Năm nay có dịch bệnh tả.(今年有霍乱疫情。);Bệnh tả lây lan rất nhanh.(霍乱传播很快。)。
想真正记住「bệnh tả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store