忆单词忆单词

biểu dương

表彰

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— biểu: hỏi(降升) · dương: ngang(平调)

biểu dương 表彰

释义

常用搭配

biểu dương thành tích
表彰成绩
biểu dương cá nhân
表彰个人

例句

Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.
他在全公司被表彰。
Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.
老师表彰优秀学生。

相关词条

常见问题

表彰用越南语怎么说?
「表彰」的越南语是 biểu dương。
biểu dương 是什么意思?
biểu dương 在越南语中意思是「表彰」,词性为动词。表彰,公开赞扬。
biểu dương 怎么读?
biểu dương 有 2 个音节:biểu: hỏi(降升) · dương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biểu dương 怎么造句?
例如:Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.(他在全公司被表彰。);Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.(老师表彰优秀学生。)。

想真正记住「biểu dương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练