忆单词忆单词

Bộ Giáo dục

教育部

名词 越南语

声调 3 个音节 —— Bộ: nặng(低促、带喉塞) · Giáo: sắc(高升) · dục: nặng(低促、带喉塞) ?

Bộ Giáo dục 教育部

释义

常用搭配

Bộ Giáo dục ban hành quy định
教育部颁布规定
Bộ Giáo dục và Đào tạo
教育部

例句

Bộ Giáo dục vừa ra thông báo mới.
教育部刚发布新通知。
Tôi làm việc ở Bộ Giáo dục.
我在教育部工作。

出现在这些词条的例句中

求职与面试

常见问题

教育部用越南语怎么说?
「教育部」的越南语是 Bộ Giáo dục。
Bộ Giáo dục 是什么意思?
Bộ Giáo dục 在越南语中意思是「教育部」,词性为名词。国家教育行政部门,教育部。
Bộ Giáo dục 怎么读?
Bộ Giáo dục 有 3 个音节:Bộ: nặng(低促、带喉塞) · Giáo: sắc(高升) · dục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Bộ Giáo dục 常用吗?
Bộ Giáo dục 在越南语最常用的 8000 个词之内。
Bộ Giáo dục 怎么造句?
例如:Bộ Giáo dục vừa ra thông báo mới.(教育部刚发布新通知。);Tôi làm việc ở Bộ Giáo dục.(我在教育部工作。)。

想真正记住「Bộ Giáo dục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练