忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
biến đổi
biến đổi
变化
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biến: sắc(高升) · đổi: hỏi(降升)
?
释义
变化,改变
常用搭配
biến đổi khí hậu
气候变化
biến đổi gen
基因变化
例句
Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.
环境正在迅速变化。
Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.
科技变化了我们的生活。
出现在这些词条的例句中
lành tính
良性
biến
变
toàn cầu
全球
tác động
冲击
相关词条
biến dị
变异
biên độ
幅度
biến động
变动
biện giải
辩解
常见问题
变化用越南语怎么说?
「变化」的越南语是 biến đổi。
biến đổi 是什么意思?
biến đổi 在越南语中意思是「变化」,词性为动词。变化,改变。
biến đổi 怎么读?
biến đổi 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · đổi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến đổi 常用吗?
biến đổi 在越南语最常用的 3000 个词之内。
biến đổi 怎么造句?
例如:Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.(环境正在迅速变化。);Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.(科技变化了我们的生活。)。
想真正记住「biến đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store