忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
biến đổi
biến đổi
变化
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— biến: sắc(高升) · đổi: hỏi(降升)
释义
变化,改变
常用搭配
biến đổi khí hậu
气候变化
biến đổi gen
基因变化
例句
Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.
环境正在迅速变化。
Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.
科技变化了我们的生活。
出现在这些词条的例句中
biến
变
tác động
冲击
lành tính
良性
toàn cầu
全球
核心概念词 03
sai lầm
错误
nghề nghiệp
职业
văn
文
trình độ
水平
văn hóa
文化
hương vị
味道
常见问题
变化用越南语怎么说?
「变化」的越南语是 biến đổi。
biến đổi 是什么意思?
biến đổi 在越南语中意思是「变化」,词性为动词。变化,改变。
biến đổi 怎么读?
biến đổi 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến đổi 怎么造句?
例如:Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.(环境正在迅速变化。);Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.(科技变化了我们的生活。)。
想真正记住「biến đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store