忆单词忆单词

biến đổi

变化

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— biến: sắc(高升) · đổi: hỏi(降升)

biến đổi 变化

释义

常用搭配

biến đổi khí hậu
气候变化
biến đổi gen
基因变化

例句

Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.
环境正在迅速变化。
Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.
科技变化了我们的生活。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 03

常见问题

变化用越南语怎么说?
「变化」的越南语是 biến đổi。
biến đổi 是什么意思?
biến đổi 在越南语中意思是「变化」,词性为动词。变化,改变。
biến đổi 怎么读?
biến đổi 有 2 个音节:biến: sắc(高升) · đổi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
biến đổi 怎么造句?
例如:Môi trường đang biến đổi nhanh chóng.(环境正在迅速变化。);Công nghệ biến đổi cuộc sống của chúng ta.(科技变化了我们的生活。)。

想真正记住「biến đổi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练