忆单词忆单词

quay cóp

作弊

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— quay: ngang(平调) · cóp: sắc(高升)

quay cóp 作弊

释义

常用搭配

quay cóp trong thi
考试作弊
bị bắt quay cóp
被抓到作弊

例句

Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.
他考试时被发现作弊。
Quay cóp là vi phạm quy định.
作弊是违反规定的。

相关词条

常见问题

作弊用越南语怎么说?
「作弊」的越南语是 quay cóp。
quay cóp 是什么意思?
quay cóp 在越南语中意思是「作弊」,词性为动词。作弊。
quay cóp 怎么读?
quay cóp 有 2 个音节:quay: ngang(平调) · cóp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quay cóp 怎么造句?
例如:Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.(他考试时被发现作弊。);Quay cóp là vi phạm quy định.(作弊是违反规定的。)。

想真正记住「quay cóp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练