忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
quay cóp
quay cóp
作弊
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quay: ngang(平调) · cóp: sắc(高升)
释义
作弊
常用搭配
quay cóp trong thi
考试作弊
bị bắt quay cóp
被抓到作弊
例句
Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.
他考试时被发现作弊。
Quay cóp là vi phạm quy định.
作弊是违反规定的。
相关词条
quầy bar
酒吧
quầy chuyên dụng
专柜
quay đầu
回头
quay đầu xe
掉头
常见问题
作弊用越南语怎么说?
「作弊」的越南语是 quay cóp。
quay cóp 是什么意思?
quay cóp 在越南语中意思是「作弊」,词性为动词。作弊。
quay cóp 怎么读?
quay cóp 有 2 个音节:quay: ngang(平调) · cóp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quay cóp 怎么造句?
例如:Anh ấy bị phát hiện quay cóp trong giờ thi.(他考试时被发现作弊。);Quay cóp là vi phạm quy định.(作弊是违反规定的。)。
想真正记住「quay cóp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store