忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tự tin
tự tin
自信
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · tin: ngang(平调)
释义
自信,有信心
常用搭配
tự tin vào bản thân
对自己有自信
phát biểu tự tin
自信发言
例句
Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.
她说话很自信。
Bạn phải tự tin vào bản thân.
你要对自己有自信。
出现在这些词条的例句中
Sư Tử
狮子座
tỏ ra
显得
dáng vẻ
样子
thần thái
神态
phong thái
风采
trước công chúng
当众
thể hiện
展现
lên sân khấu
上台
性格与品质
bình tĩnh
冷静
dũng cảm
勇敢
yếu
弱
điển hình
典型
thuần khiết
纯
vững
稳
常见问题
自信用越南语怎么说?
「自信」的越南语是 tự tin。
tự tin 是什么意思?
tự tin 在越南语中意思是「自信」,词性为形容词。自信,有信心。
tự tin 怎么读?
tự tin 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · tin: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự tin 怎么造句?
例如:Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.(她说话很自信。);Bạn phải tự tin vào bản thân.(你要对自己有自信。)。
想真正记住「tự tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store