忆单词忆单词

tự tin

自信

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— tự: nặng(低促、带喉塞) · tin: ngang(平调)

tự tin 自信

释义

常用搭配

tự tin vào bản thân
对自己有自信
phát biểu tự tin
自信发言

例句

Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.
她说话很自信。
Bạn phải tự tin vào bản thân.
你要对自己有自信。

出现在这些词条的例句中

性格与品质

常见问题

自信用越南语怎么说?
「自信」的越南语是 tự tin。
tự tin 是什么意思?
tự tin 在越南语中意思是「自信」,词性为形容词。自信,有信心。
tự tin 怎么读?
tự tin 有 2 个音节:tự: nặng(低促、带喉塞) · tin: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tự tin 怎么造句?
例如:Cô ấy rất tự tin khi nói chuyện.(她说话很自信。);Bạn phải tự tin vào bản thân.(你要对自己有自信。)。

想真正记住「tự tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练