忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đưa ra
đưa ra
作出
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đưa: ngang(平调) · ra: ngang(平调)
?
释义
作出,提出
常用搭配
đưa ra ý kiến
作出意见
đưa ra quyết định
作出决定
例句
Anh ấy đưa ra giải pháp tốt.
他作出了好方案。
Họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.
他们作出了最终决定。
出现在这些词条的例句中
tòa án
法庭
ý kiến
意见
kế sách
计策
cứng rắn
强硬
kết luận
结论
nhận định
见解
sáng suốt
明智
phán quyết
判决
校园食堂日常
một trong những
之一
hồi ức
回忆
nhớ nhung
怀念
lo âu
愁
bình tĩnh
冷静
nhãn
龙眼
常见问题
作出用越南语怎么说?
「作出」的越南语是 đưa ra。
đưa ra 是什么意思?
đưa ra 在越南语中意思是「作出」,词性为动词。作出,提出。
đưa ra 怎么读?
đưa ra 有 2 个音节:đưa: ngang(平调) · ra: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đưa ra 常用吗?
đưa ra 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đưa ra 怎么造句?
例如:Anh ấy đưa ra giải pháp tốt.(他作出了好方案。);Họ đã đưa ra quyết định cuối cùng.(他们作出了最终决定。)。
想真正记住「đưa ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store