忆单词忆单词

chính xác

准确

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chính: sắc(高升) · xác: sắc(高升)

chính xác 准确

释义

常用搭配

thông tin chính xác
准确信息
đáp án chính xác
准确答案

例句

Kết quả này rất chính xác.
这个结果很准确。
Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.
你必须准确回答问题。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

准确用越南语怎么说?
「准确」的越南语是 chính xác。
chính xác 是什么意思?
chính xác 在越南语中意思是「准确」,词性为形容词。准确;精确。
chính xác 怎么读?
chính xác 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · xác: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính xác 怎么造句?
例如:Kết quả này rất chính xác.(这个结果很准确。);Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.(你必须准确回答问题。)。

想真正记住「chính xác」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练