忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
O
/
ông nội
ông nội
祖父
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ông: ngang(平调) · nội: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
祖父,爷爷
常用搭配
ông nội tôi
我的祖父
kể chuyện cho ông nội nghe
给祖父讲故事
例句
Ông nội tôi rất hiền.
我的祖父很和蔼。
Tôi thường thăm ông nội vào cuối tuần.
我常在周末去看祖父。
出现在这些词条的例句中
ông
爷爷
法律与约会
cháu gái
孙女
đồng bào
同胞
đồng hương
老乡
phía
方
chọn
选择
cấm
禁止
常见问题
祖父用越南语怎么说?
「祖父」的越南语是 ông nội。
ông nội 是什么意思?
ông nội 在越南语中意思是「祖父」,词性为名词。祖父,爷爷。
ông nội 怎么读?
ông nội 有 2 个音节:ông: ngang(平调) · nội: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ông nội 常用吗?
ông nội 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ông nội 怎么造句?
例如:Ông nội tôi rất hiền.(我的祖父很和蔼。);Tôi thường thăm ông nội vào cuối tuần.(我常在周末去看祖父。)。
想真正记住「ông nội」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store